Bộ đề luyện thi tiếng anh lớp 2 (Có đáp án)

Tải Bộ đề luyện thi tiếng anh lớp 2 (Có đáp án)
628 lượt xem

Cuốn sách "Bộ đề luyện thi tiếng anh lớp 2 (Có đáp án)" tổng hợp đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 2, từ đó, giúp các em học hiệu quả và ôn tập các kiến thức tiếng Anh trên lớp dễ dàng hơn. Tài liệu bao gồm đầy đủ chi tiết và đáp án. Nội dung đề thi bám sát chương trình giáo dục mới của bộ GD&ĐT.

Lớp 2 – thời điểm các bé bắt đầu làm quen với tiếng Anh, với từ vựng cũng như các cấu trúc thường gặp. Lớp 2 cũng là lúc bắt đầu có các kì thi tiếng Anh ở trường như giữa kì, cuối kì hay các kì thi học sinh giỏi… Bài viết này sẽ cung cấp cho các bậc cha mẹ, thầy cô một số dạng bài tập cơ bản thường gặp cũng như những ví dụ cụ thể để giúp các bé hứng thú, tự tin hơn khi học tiếng Anh cũng như đạt điểm cao trong các kì thi.


I. Tóm tắt kiến thức tiếng Anh lớp 2

Như đã đề cập ở phần đầu, lớp 2 là khoảng thời gian các bé làm quen với tiếng Anh, với một ngôn ngữ mới. Do đó, phần kiến thức được truyền tải thường khá đơn giản, dễ hình dung, dễ nhớ và gắn liền với những sự vật, sự việc, hiện tượng hằng ngày xảy ra xung quanh các bé.

Cụ thể, các bé sẽ được làm quen với từ vựng thuộc các chủ đề sau:

  • Chủ đề gia đình (father, mother, son, daughter, brother, sister…)
  • Chủ đề đồ vật, con vật (apple, pencil, table, door, dog, cat, fish…)
  • Chủ đề số đếm (one, two, three, ten, eleven…)
  • Chủ đề thời tiết (hot, cold, sunny, rainy, cloudy…)
  • Chủ đề màu sắc (red, white, yellow, blue…)

Ngoài ra, các bé cũng sẽ được làm quen với ngữ pháp, một số cấu trúc câu cố định để có thể đọc hiểu và thực hành viết cũng như nói được những câu đơn giản.


– Các ngôi (Đại từ nhân xưng) và cách chia động từ “to be”

  • Ngôi thứ nhất số ít: I + am
  • Ngôi thứ nhất số nhiều: We + are
  • Ngôi thứ hai số ít/ nhiều: You + are
  • Ngôi thứ ba số ít: He, She, It + is
  • Ngôi thứ ba số nhiều: They + are

– Công thức câu có chứa “to be”

(+) S + am/ is/ are + N/ Adj

(-)  S + am/ is/ are + not + N/ Adj

(?) Is/ Are + S + N/ Adj/ Adv chỉ địa điểm? 

 Yes, S + am/ is/ are hoặc No, S + am/ is/ are + not

– Cách viết tắt “to be”: I am = I’m, We are = We’re, You are = You’re, He is = He’s, She is = She’s, It is = It’s, They are = They’re

– Tính từ sở hữu: my, our, their, his, her, its, your

– Một số cấu trúc câu khác:

  • What is your name? (Tên bạn là gì)
  • How are you? (Bạn có khỏe không)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi)
  • Who/ What is this? (Đây là ai/ cái gì)
  • Hello/ Hi/ Good morning/ Good afternoon. (Chào hỏi)
  • Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn)
  • My name is… (Tên mình là…)
  • I am fine. Thank you. (Mình khỏe. Cảm ơn bạn)
  • This is…/ It is… (Đây là…)

– Mạo từ a/an: “an” đứng trước một danh từ số ít đếm được và bắt đầu bằng các nguyên âm “u/ e/ o/ a/ i” còn “a” cũng đứng trước một danh từ số ít đếm được nhưng bắt đầu bằng phụ âm (là những âm không phải u,e,o,a,i).

II. Các chủ đề từ vựng trong chương trình tiếng anh lớp 2:

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề gia đình

1Family/’fæmili/Gia đình
2Father/’fɑ:ðə/Bố
3Mother/’mʌðə/Mẹ
4Grandparents/’græn,peərənts/Ông bà
5Parents/’peərənt/Bố mẹ
6Daughter/’dɔ:tə/con gái
7Son/sʌn/Con trai
8Uncle/’ʌɳkl/Chú, bác
9Ant/ænt/Cô, dì
10Cousin/’kʌzn/Anh, chị em họ
11Sister/’sistə/Chị gái
12Brother/’brʌðə/Anh trai

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề trạng thái con người

1Hot/hɒt/nóng
2Cold/kəʊld/lạnh
3Hungry/ˈhʌŋɡri/Đói
4Sleepy/ˈsliːpi/buồn ngủ
5Scared/skeəd/Sợ hãi
6Thirsty/ˈθɜːsti/khát nước
7Tired/ˈtaɪəd/mệt mỏi

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 – Những cặp từ trái nghĩa

1Fat/fæt/Béo
2Thin/θɪn/Gầy
3New/njuː/Mới
4Old/əʊld/
5Soft/sɒft/Mềm
6Hard/hɑːd/Cứng
7Rich/rɪtʃ/Giàu
8Poor/pɔː(r)/Nghèo

 4. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề giờ giấc

1One o’clock1 giờ
2Two o’clock2 giờ
3Three o’clock3 giờ
4Four o’clock4 giờ
5Five o’clock5 giờ
6Six o’clock6 giờ
7Seven o’clock7 giờ
8Eight o’clock8 giờ
9Nine o’clock9 giờ
10Ten o’clock10 giờ
11Eleven o’clock11 giờ
12Twelve o’clock12 giờ

Có thể cho bé hỏi giờ với những câu đơn giản ví dụ như: “What time is it?: Mấy giờ rồi”, “It is twelve o’clock.: Bây giờ là 12 giờ.”

5. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề thời tiết

1Cloudy/ˈklaʊdi/mây
2Rainy/ˈreɪni/mưa
3Windy/ˈwɪndi/gió
4Sunny/ˈsʌni/nắng
5Snowy/ˈsnəʊi/tuyết
6Stormy/ˈstɔːmi/bão
7Hot/hɒt/nóng
8Cold/kəʊld/lạnh

 6. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề các bộ phận cơ thể con người

Đây là chủ đề mà các bé nên được học nhất vì từ vựng ở chủ đề này rất đơn giản và dễ nhớ. 

1Head/hed/đầu
2Chest/tʃest/ngực
3Shoulder/ˈʃəʊldə(r)/vai
4Eye/ai/mắt
5Nose/nouz/mũi
6Mouth/mauθ – mauð/miệng
7Lip/lip/môi
8Ear/iə/tai
9Leg/leɡ/chân
10Arm/ɑ:m/tay

 7. Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề các con vật

1Dog/dɔg/Con chó
2Cat/kæt/Con mèo
3Chicken/’tʃikin/Con gà
4Pig/pig/Con lợn
5Duck/dʌk/Con vịt
6Bird/bə:d/Con chim
7Goat/gout/Con dê
8Monkey/’mʌɳki/Con khỉ

CLICK LINK DOWNLOAD EBOOK TẠI ĐÂY

CLICK LINK DOWNLOAD WORD TẠI ĐÂY

Gợi ý cho bạn